Vocabulary DAY 14

  1. Exclusively (adv): Độc quyề
  2. Description (n): Sự mô tả
  3. Relatively (adv): Khá là, tương đối
  4. Spare (adj): Tiết kiệm, dự phòng
  5. Preparation (n): Sự chuẩn bị
  6. Area (n): Khu vực
  7. Clearance (n):Sự xả hàng
  8. Alter (v): Thay đổi, biến đổi
  9. Apply (v): Áp dụng, nộp đơn
  10. Mutually (adv): Tương hỗ, qua lại
  11. Method (n): Biện pháp, cách thức
  12. Acceptable (adj)L Có thể chấp nhận
  13. Disire (n): Mong ước
  14. Redeemable (adj): Có thể quy đổi, chuộc lại
  15. Officially (adv): Chính thức
  16. Consumption (n): Sự tiêu dùng, tiêu thụ
  17. Qualify (v): Đủ điều kiện
  18. Fabric (n): Chất liệu
  19. Valid (adj): Còn hiệu lực, giá trị
  20. Vendor (n): Người bán hàng rong
  21. Necklace (n): Vòng cổ
  22. Label (n): Nhãn mác
  23. Costume (n): Trang phục
  24. Department store (n): Cửa hàng bách hóa
  25. Discount store (n): Cửa hàng giảm giá
  26. after = following = subsequent to ( prep) : sau

You May Also Like

About the Author: bacat

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *