Vocabulary DAY 13

  1. purchase  (v,n): Mua sắm, sự mua sắm
  2. installment (n): Sự trả góp
  3. Affordable (adj): Phải chăng, hợp lý
  4. Exatly (adv): Chính xác
  5. Auction (n): Đấu giá
  6. Authentic (adj): Thật, đích thực
  7. Charge (v,n): Tính phí, phí
  8. Notice (n): Thông báo
  9. Experienced (adj): Có kinh nghiệm
  10. Instruction (n): Hướng dẫn
  11. Expert (n): Chuyên gia
  12. Warranty (n): Bảo hành
  13. Refund (n,v): Hoàn trả tiền
  14. Subsciber (n): Người theo dõi
  15. Dilivery (n): Sự vận chuyển
  16. Price (n): Giá
  17. Receipt (n): Hóa đơn
  18. Offer (v, n): Đề nghị, sự đề nghị
  19. Carefully (adv): Cẩn thận
  20. Benefit (v,n): Đem lại lợi ích, lợi ích
  21. A variety of = an array of = a range of = a selection of + N số nhiều (prep): nhiều

 

 

You May Also Like

About the Author: bacat

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *